Trang chủ>Krone Na Uy sang Peso Mexico, NOK sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Na Uy chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NOK sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nok currency flagNOK

đổi lấy

mxn currency flag MXN

kr1.000 NOK = Mex$1.85731 MXN

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Na Uychuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK1.85731 MXN
5 NOK9.28655 MXN
10 NOK18.57310 MXN
20 NOK37.14620 MXN
50 NOK92.86550 MXN
100 NOK185.73100 MXN
250 NOK464.32750 MXN
500 NOK928.65500 MXN
1000 NOK1,857.31000 MXN
2000 NOK3,714.62000 MXN
5000 NOK9,286.55000 MXN
10000 NOK18,573.10000 MXN

Peso Mexicochuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK0.53841 MXN
5 NOK2.69207 MXN
10 NOK5.38413 MXN
20 NOK10.76826 MXN
50 NOK26.92065 MXN
100 NOK53.84131 MXN
250 NOK134.60327 MXN
500 NOK269.20654 MXN
1000 NOK538.41308 MXN
2000 NOK1,076.82616 MXN
5000 NOK2,692.06541 MXN
10000 NOK5,384.13081 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Na Uy sang Peso Mexico, NOK sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.