Trang chủ>som kirgyzstan sang Manat Turkmenistan, KGS sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 som kirgyzstan chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KGS sang TMT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kgs currency flagKGS

đổi lấy

tmt currency flag TMT

Лв1.000 KGS = T0.04007 TMT

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

som kirgyzstanchuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS0.04007 TMT
5 KGS0.20035 TMT
10 KGS0.40070 TMT
20 KGS0.80140 TMT
50 KGS2.00350 TMT
100 KGS4.00700 TMT
250 KGS10.01750 TMT
500 KGS20.03500 TMT
1000 KGS40.07000 TMT
2000 KGS80.14000 TMT
5000 KGS200.35000 TMT
10000 KGS400.70000 TMT

Manat Turkmenistanchuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS24.95633 TMT
5 KGS124.78163 TMT
10 KGS249.56326 TMT
20 KGS499.12653 TMT
50 KGS1,247.81632 TMT
100 KGS2,495.63264 TMT
250 KGS6,239.08161 TMT
500 KGS12,478.16321 TMT
1000 KGS24,956.32643 TMT
2000 KGS49,912.65286 TMT
5000 KGS124,781.63214 TMT
10000 KGS249,563.26429 TMT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

som kirgyzstan sang Manat Turkmenistan, KGS sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.