1000 Đô la Fiji chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ FJD sang SEK theo tỷ giá thực tế
FJ$1.000 FJD = kr4.19628 SEK
07:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Fijichuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 4.19628 SEK |
5 FJD | 20.98140 SEK |
10 FJD | 41.96280 SEK |
20 FJD | 83.92560 SEK |
50 FJD | 209.81400 SEK |
100 FJD | 419.62800 SEK |
250 FJD | 1,049.07000 SEK |
500 FJD | 2,098.14000 SEK |
1000 FJD | 4,196.28000 SEK |
2000 FJD | 8,392.56000 SEK |
5000 FJD | 20,981.40000 SEK |
10000 FJD | 41,962.80000 SEK |
Krona Thụy Điểnchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 0.23831 SEK |
5 FJD | 1.19153 SEK |
10 FJD | 2.38306 SEK |
20 FJD | 4.76613 SEK |
50 FJD | 11.91532 SEK |
100 FJD | 23.83063 SEK |
250 FJD | 59.57658 SEK |
500 FJD | 119.15315 SEK |
1000 FJD | 238.30631 SEK |
2000 FJD | 476.61262 SEK |
5000 FJD | 1,191.53155 SEK |
10000 FJD | 2,383.06309 SEK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Kíp Lào chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Đô la Suriname chuộc lại Vatu Vanuatu
bảng thánh helena chuộc lại Franc Comorian
Rial Oman chuộc lại Ngultrum Bhutan
Riel Campuchia chuộc lại Manat của Azerbaijan
Đô la Liberia chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Peso của Uruguay
Bảng Gibraltar chuộc lại krona Iceland
đô la Úc chuộc lại Som Uzbekistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.