Trang chủ>Đô la Liberia sang Đô la quần đảo Solomon, LRD sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang SBD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

sbd currency flag SBD

L$1.000 LRD = SI$0.04044 SBD

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.04044 SBD
5 LRD0.20220 SBD
10 LRD0.40440 SBD
20 LRD0.80880 SBD
50 LRD2.02200 SBD
100 LRD4.04400 SBD
250 LRD10.11000 SBD
500 LRD20.22000 SBD
1000 LRD40.44000 SBD
2000 LRD80.88000 SBD
5000 LRD202.20000 SBD
10000 LRD404.40000 SBD

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD24.72799 SBD
5 LRD123.63996 SBD
10 LRD247.27992 SBD
20 LRD494.55984 SBD
50 LRD1,236.39960 SBD
100 LRD2,472.79921 SBD
250 LRD6,181.99802 SBD
500 LRD12,363.99604 SBD
1000 LRD24,727.99209 SBD
2000 LRD49,455.98417 SBD
5000 LRD123,639.96044 SBD
10000 LRD247,279.92087 SBD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Đô la quần đảo Solomon, LRD sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.