Trang chủ>Bảng Quần đảo Falkland sang Balboa Panama, FKP sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ FKP sang PAB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

fkp currency flagFKP

đổi lấy

pab currency flag PAB

£1.000 FKP = B/.1.34985 PAB

10:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Quần đảo Falklandchuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FKP1.34985 PAB
5 FKP6.74925 PAB
10 FKP13.49850 PAB
20 FKP26.99700 PAB
50 FKP67.49250 PAB
100 FKP134.98500 PAB
250 FKP337.46250 PAB
500 FKP674.92500 PAB
1000 FKP1,349.85000 PAB
2000 FKP2,699.70000 PAB
5000 FKP6,749.25000 PAB
10000 FKP13,498.50000 PAB

Balboa Panamachuộc lạiBảng Quần đảo FalklandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FKP0.74082 PAB
5 FKP3.70412 PAB
10 FKP7.40823 PAB
20 FKP14.81646 PAB
50 FKP37.04115 PAB
100 FKP74.08231 PAB
250 FKP185.20576 PAB
500 FKP370.41153 PAB
1000 FKP740.82305 PAB
2000 FKP1,481.64611 PAB
5000 FKP3,704.11527 PAB
10000 FKP7,408.23054 PAB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Quần đảo Falkland sang Balboa Panama, FKP sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.