Trang chủ>Cedi Ghana sang đồng naira của Nigeria, GHS sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

ngn currency flag NGN

GH¢1.000 GHS = ₦130.52650 NGN

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS130.52650 NGN
5 GHS652.63250 NGN
10 GHS1,305.26500 NGN
20 GHS2,610.53000 NGN
50 GHS6,526.32500 NGN
100 GHS13,052.65000 NGN
250 GHS32,631.62500 NGN
500 GHS65,263.25000 NGN
1000 GHS130,526.50000 NGN
2000 GHS261,053.00000 NGN
5000 GHS652,632.50000 NGN
10000 GHS1,305,265.00000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.00766 NGN
5 GHS0.03831 NGN
10 GHS0.07661 NGN
20 GHS0.15323 NGN
50 GHS0.38306 NGN
100 GHS0.76613 NGN
250 GHS1.91532 NGN
500 GHS3.83064 NGN
1000 GHS7.66128 NGN
2000 GHS15.32256 NGN
5000 GHS38.30640 NGN
10000 GHS76.61280 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang đồng naira của Nigeria, GHS sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.