Trang chủ>GBP sang đô la Úc, GBP sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 GBP chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GBP sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gbp currency flagGBP

đổi lấy

aud currency flag AUD

£1.000 GBP = A$2.06443 AUD

21:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

GBPchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GBP2.06443 AUD
5 GBP10.32215 AUD
10 GBP20.64430 AUD
20 GBP41.28860 AUD
50 GBP103.22150 AUD
100 GBP206.44300 AUD
250 GBP516.10750 AUD
500 GBP1,032.21500 AUD
1000 GBP2,064.43000 AUD
2000 GBP4,128.86000 AUD
5000 GBP10,322.15000 AUD
10000 GBP20,644.30000 AUD

đô la Úcchuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GBP0.48440 AUD
5 GBP2.42198 AUD
10 GBP4.84395 AUD
20 GBP9.68790 AUD
50 GBP24.21976 AUD
100 GBP48.43952 AUD
250 GBP121.09880 AUD
500 GBP242.19760 AUD
1000 GBP484.39521 AUD
2000 GBP968.79042 AUD
5000 GBP2,421.97604 AUD
10000 GBP4,843.95208 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

GBP sang đô la Úc, GBP sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.