Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang đô la Úc, SAR sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

aud currency flag AUD

SR1.000 SAR = A$0.40741 AUD

07:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.40741 AUD
5 SAR2.03705 AUD
10 SAR4.07410 AUD
20 SAR8.14820 AUD
50 SAR20.37050 AUD
100 SAR40.74100 AUD
250 SAR101.85250 AUD
500 SAR203.70500 AUD
1000 SAR407.41000 AUD
2000 SAR814.82000 AUD
5000 SAR2,037.05000 AUD
10000 SAR4,074.10000 AUD

đô la Úcchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR2.45453 AUD
5 SAR12.27265 AUD
10 SAR24.54530 AUD
20 SAR49.09060 AUD
50 SAR122.72649 AUD
100 SAR245.45298 AUD
250 SAR613.63246 AUD
500 SAR1,227.26492 AUD
1000 SAR2,454.52983 AUD
2000 SAR4,909.05967 AUD
5000 SAR12,272.64917 AUD
10000 SAR24,545.29835 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang đô la Úc, SAR sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.