1000 GBP chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GBP sang HNL theo tỷ giá thực tế
£1.000 GBP = L35.35775 HNL
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
GBPchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 35.35775 HNL |
5 GBP | 176.78875 HNL |
10 GBP | 353.57750 HNL |
20 GBP | 707.15500 HNL |
50 GBP | 1,767.88750 HNL |
100 GBP | 3,535.77500 HNL |
250 GBP | 8,839.43750 HNL |
500 GBP | 17,678.87500 HNL |
1000 GBP | 35,357.75000 HNL |
2000 GBP | 70,715.50000 HNL |
5000 GBP | 176,788.75000 HNL |
10000 GBP | 353,577.50000 HNL |
Lempira Honduraschuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 0.02828 HNL |
5 GBP | 0.14141 HNL |
10 GBP | 0.28282 HNL |
20 GBP | 0.56565 HNL |
50 GBP | 1.41412 HNL |
100 GBP | 2.82823 HNL |
250 GBP | 7.07059 HNL |
500 GBP | 14.14117 HNL |
1000 GBP | 28.28234 HNL |
2000 GBP | 56.56469 HNL |
5000 GBP | 141.41171 HNL |
10000 GBP | 282.82343 HNL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại EUR
Shilling Kenya chuộc lại Jersey Pound
Ngultrum Bhutan chuộc lại Sierra Leone Leone
Vatu Vanuatu chuộc lại Krona Thụy Điển
Leu Moldova chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
dinar Macedonia chuộc lại Leu Moldova
escudo cape verde chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Metical Mozambique chuộc lại Rupee Sri Lanka
đồng naira của Nigeria chuộc lại Krona Thụy Điển
dinar Tunisia chuộc lại Cedi Ghana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.