Trang chủ>Leu Moldova sang Đô la quần đảo Solomon, MDL sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang SBD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

sbd currency flag SBD

L1.000 MDL = SI$0.49003 SBD

11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.49003 SBD
5 MDL2.45015 SBD
10 MDL4.90030 SBD
20 MDL9.80060 SBD
50 MDL24.50150 SBD
100 MDL49.00300 SBD
250 MDL122.50750 SBD
500 MDL245.01500 SBD
1000 MDL490.03000 SBD
2000 MDL980.06000 SBD
5000 MDL2,450.15000 SBD
10000 MDL4,900.30000 SBD

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL2.04069 SBD
5 MDL10.20346 SBD
10 MDL20.40691 SBD
20 MDL40.81383 SBD
50 MDL102.03457 SBD
100 MDL204.06914 SBD
250 MDL510.17285 SBD
500 MDL1,020.34569 SBD
1000 MDL2,040.69139 SBD
2000 MDL4,081.38277 SBD
5000 MDL10,203.45693 SBD
10000 MDL20,406.91386 SBD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang Đô la quần đảo Solomon, MDL sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.