1000 GBP chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GBP sang HTG theo tỷ giá thực tế
£1.000 GBP = G176.75903 HTG
22:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
GBPchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 176.75903 HTG |
5 GBP | 883.79515 HTG |
10 GBP | 1,767.59030 HTG |
20 GBP | 3,535.18060 HTG |
50 GBP | 8,837.95150 HTG |
100 GBP | 17,675.90300 HTG |
250 GBP | 44,189.75750 HTG |
500 GBP | 88,379.51500 HTG |
1000 GBP | 176,759.03000 HTG |
2000 GBP | 353,518.06000 HTG |
5000 GBP | 883,795.15000 HTG |
10000 GBP | 1,767,590.30000 HTG |
goude Haitichuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 0.00566 HTG |
5 GBP | 0.02829 HTG |
10 GBP | 0.05657 HTG |
20 GBP | 0.11315 HTG |
50 GBP | 0.28287 HTG |
100 GBP | 0.56574 HTG |
250 GBP | 1.41435 HTG |
500 GBP | 2.82871 HTG |
1000 GBP | 5.65742 HTG |
2000 GBP | 11.31484 HTG |
5000 GBP | 28.28710 HTG |
10000 GBP | 56.57420 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ngultrum Bhutan chuộc lại Dinar Algeria
Đại tá Costa Rica chuộc lại Krona Thụy Điển
Jersey Pound chuộc lại peso Philippine
đô la đông caribe chuộc lại Koruna Séc
Birr Ethiopia chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Leu Moldova chuộc lại đô la Úc
Sierra Leone Leone chuộc lại Đô la Guyana
Lempira Honduras chuộc lại Peso Mexico
Baht Thái chuộc lại Đô la Namibia
Cedi Ghana chuộc lại đồng rand Nam Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.