Trang chủ>GBP sang krona Iceland, GBP sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 GBP chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GBP sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gbp currency flagGBP

đổi lấy

isk currency flag ISK

£1.000 GBP = kr165.42175 ISK

13:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

GBPchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GBP165.42175 ISK
5 GBP827.10875 ISK
10 GBP1,654.21750 ISK
20 GBP3,308.43500 ISK
50 GBP8,271.08750 ISK
100 GBP16,542.17500 ISK
250 GBP41,355.43750 ISK
500 GBP82,710.87500 ISK
1000 GBP165,421.75000 ISK
2000 GBP330,843.50000 ISK
5000 GBP827,108.75000 ISK
10000 GBP1,654,217.50000 ISK

krona Icelandchuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GBP0.00605 ISK
5 GBP0.03023 ISK
10 GBP0.06045 ISK
20 GBP0.12090 ISK
50 GBP0.30226 ISK
100 GBP0.60452 ISK
250 GBP1.51129 ISK
500 GBP3.02258 ISK
1000 GBP6.04515 ISK
2000 GBP12.09031 ISK
5000 GBP30.22577 ISK
10000 GBP60.45154 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

GBP sang krona Iceland, GBP sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.