Trang chủ>Đô la Liberia sang Riel Campuchia, LRD sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

khr currency flag KHR

L$1.000 LRD = ៛19.93587 KHR

13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD19.93587 KHR
5 LRD99.67935 KHR
10 LRD199.35870 KHR
20 LRD398.71740 KHR
50 LRD996.79350 KHR
100 LRD1,993.58700 KHR
250 LRD4,983.96750 KHR
500 LRD9,967.93500 KHR
1000 LRD19,935.87000 KHR
2000 LRD39,871.74000 KHR
5000 LRD99,679.35000 KHR
10000 LRD199,358.70000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.05016 KHR
5 LRD0.25080 KHR
10 LRD0.50161 KHR
20 LRD1.00322 KHR
50 LRD2.50804 KHR
100 LRD5.01608 KHR
250 LRD12.54021 KHR
500 LRD25.08042 KHR
1000 LRD50.16084 KHR
2000 LRD100.32168 KHR
5000 LRD250.80420 KHR
10000 LRD501.60841 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Riel Campuchia, LRD sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.