Trang chủ>Georgia Lari sang Peso của Uruguay, GEL sang UYU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Georgia Lari chuộc lại Peso của Uruguay tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GEL sang UYU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gel currency flagGEL

đổi lấy

uyu currency flag UYU

₾1.000 GEL = $U14.84882 UYU

17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Georgia Larichuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL14.84882 UYU
5 GEL74.24410 UYU
10 GEL148.48820 UYU
20 GEL296.97640 UYU
50 GEL742.44100 UYU
100 GEL1,484.88200 UYU
250 GEL3,712.20500 UYU
500 GEL7,424.41000 UYU
1000 GEL14,848.82000 UYU
2000 GEL29,697.64000 UYU
5000 GEL74,244.10000 UYU
10000 GEL148,488.20000 UYU

Peso của Uruguaychuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GEL0.06735 UYU
5 GEL0.33673 UYU
10 GEL0.67345 UYU
20 GEL1.34691 UYU
50 GEL3.36727 UYU
100 GEL6.73454 UYU
250 GEL16.83635 UYU
500 GEL33.67271 UYU
1000 GEL67.34542 UYU
2000 GEL134.69084 UYU
5000 GEL336.72709 UYU
10000 GEL673.45419 UYU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Georgia Lari sang Peso của Uruguay, GEL sang UYU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.