1000 Cedi Ghana chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GHS sang CZK theo tỷ giá thực tế
GH¢1.000 GHS = Kč1.78909 CZK
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Cedi Ghanachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GHS | 1.78909 CZK |
5 GHS | 8.94545 CZK |
10 GHS | 17.89090 CZK |
20 GHS | 35.78180 CZK |
50 GHS | 89.45450 CZK |
100 GHS | 178.90900 CZK |
250 GHS | 447.27250 CZK |
500 GHS | 894.54500 CZK |
1000 GHS | 1,789.09000 CZK |
2000 GHS | 3,578.18000 CZK |
5000 GHS | 8,945.45000 CZK |
10000 GHS | 17,890.90000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GHS | 0.55894 CZK |
5 GHS | 2.79472 CZK |
10 GHS | 5.58943 CZK |
20 GHS | 11.17887 CZK |
50 GHS | 27.94717 CZK |
100 GHS | 55.89434 CZK |
250 GHS | 139.73584 CZK |
500 GHS | 279.47169 CZK |
1000 GHS | 558.94337 CZK |
2000 GHS | 1,117.88675 CZK |
5000 GHS | 2,794.71687 CZK |
10000 GHS | 5,589.43373 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso Argentina chuộc lại Lilangeni Swaziland
Baht Thái chuộc lại Dinar Kuwait
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Tenge Kazakhstan
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Dalasi, Gambia
EUR chuộc lại Franc Guinea
Peso Argentina chuộc lại Lempira Honduras
Rupee Seychellois chuộc lại krona Iceland
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại bảng Ai Cập
Đại tá Salvador chuộc lại Somoni, Tajikistan
bảng Guernsey chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.