Trang chủ>Cedi Ghana sang Krona Thụy Điển, GHS sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang SEK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

sek currency flag SEK

GH¢1.000 GHS = kr0.80906 SEK

08:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.80906 SEK
5 GHS4.04530 SEK
10 GHS8.09060 SEK
20 GHS16.18120 SEK
50 GHS40.45300 SEK
100 GHS80.90600 SEK
250 GHS202.26500 SEK
500 GHS404.53000 SEK
1000 GHS809.06000 SEK
2000 GHS1,618.12000 SEK
5000 GHS4,045.30000 SEK
10000 GHS8,090.60000 SEK

Krona Thụy Điểnchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS1.23600 SEK
5 GHS6.18001 SEK
10 GHS12.36002 SEK
20 GHS24.72005 SEK
50 GHS61.80011 SEK
100 GHS123.60023 SEK
250 GHS309.00057 SEK
500 GHS618.00114 SEK
1000 GHS1,236.00227 SEK
2000 GHS2,472.00455 SEK
5000 GHS6,180.01137 SEK
10000 GHS12,360.02274 SEK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Krona Thụy Điển, GHS sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.