Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Đồng Peso Colombia, GIP sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

cop currency flag COP

£1.000 GIP = $5437.05170 COP

10:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP5,437.05170 COP
5 GIP27,185.25850 COP
10 GIP54,370.51700 COP
20 GIP108,741.03400 COP
50 GIP271,852.58500 COP
100 GIP543,705.17000 COP
250 GIP1,359,262.92500 COP
500 GIP2,718,525.85000 COP
1000 GIP5,437,051.70000 COP
2000 GIP10,874,103.40000 COP
5000 GIP27,185,258.50000 COP
10000 GIP54,370,517.00000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.00018 COP
5 GIP0.00092 COP
10 GIP0.00184 COP
20 GIP0.00368 COP
50 GIP0.00920 COP
100 GIP0.01839 COP
250 GIP0.04598 COP
500 GIP0.09196 COP
1000 GIP0.18392 COP
2000 GIP0.36785 COP
5000 GIP0.91962 COP
10000 GIP1.83923 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Đồng Peso Colombia, GIP sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.