1000 Dinar Kuwait chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KWD sang NPR theo tỷ giá thực tế
ك1.000 KWD = ₨461.89346 NPR
13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Kuwaitchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KWD | 461.89346 NPR |
5 KWD | 2,309.46730 NPR |
10 KWD | 4,618.93460 NPR |
20 KWD | 9,237.86920 NPR |
50 KWD | 23,094.67300 NPR |
100 KWD | 46,189.34600 NPR |
250 KWD | 115,473.36500 NPR |
500 KWD | 230,946.73000 NPR |
1000 KWD | 461,893.46000 NPR |
2000 KWD | 923,786.92000 NPR |
5000 KWD | 2,309,467.30000 NPR |
10000 KWD | 4,618,934.60000 NPR |
Rupee Nepalchuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KWD | 0.00217 NPR |
5 KWD | 0.01083 NPR |
10 KWD | 0.02165 NPR |
20 KWD | 0.04330 NPR |
50 KWD | 0.10825 NPR |
100 KWD | 0.21650 NPR |
250 KWD | 0.54125 NPR |
500 KWD | 1.08250 NPR |
1000 KWD | 2.16500 NPR |
2000 KWD | 4.33000 NPR |
5000 KWD | 10.82501 NPR |
10000 KWD | 21.65001 NPR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Koruna Séc chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Fiji chuộc lại Ngultrum Bhutan
Đô la Brunei chuộc lại Tugrik Mông Cổ
đô la Hồng Kông chuộc lại krona Iceland
Rupee Pakistan chuộc lại Shilling Uganda
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Rafia Maldives
Đô la Bermuda chuộc lại Đô la Liberia
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đồng franc Rwanda
tonga pa'anga chuộc lại Metical Mozambique
Birr Ethiopia chuộc lại Đô la Belize
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.