Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Rupee Nepal, GIP sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang NPR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

npr currency flag NPR

£1.000 GIP = ₨189.30465 NPR

11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP189.30465 NPR
5 GIP946.52325 NPR
10 GIP1,893.04650 NPR
20 GIP3,786.09300 NPR
50 GIP9,465.23250 NPR
100 GIP18,930.46500 NPR
250 GIP47,326.16250 NPR
500 GIP94,652.32500 NPR
1000 GIP189,304.65000 NPR
2000 GIP378,609.30000 NPR
5000 GIP946,523.25000 NPR
10000 GIP1,893,046.50000 NPR

Rupee Nepalchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.00528 NPR
5 GIP0.02641 NPR
10 GIP0.05282 NPR
20 GIP0.10565 NPR
50 GIP0.26412 NPR
100 GIP0.52825 NPR
250 GIP1.32062 NPR
500 GIP2.64125 NPR
1000 GIP5.28249 NPR
2000 GIP10.56498 NPR
5000 GIP26.41245 NPR
10000 GIP52.82490 NPR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Rupee Nepal, GIP sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.