Trang chủ>Rupee Nepal sang Bảng Gibraltar, NPR sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang GIP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

gip currency flag GIP

₨1.000 NPR = £0.00526 GIP

18:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.00526 GIP
5 NPR0.02630 GIP
10 NPR0.05260 GIP
20 NPR0.10520 GIP
50 NPR0.26300 GIP
100 NPR0.52600 GIP
250 NPR1.31500 GIP
500 NPR2.63000 GIP
1000 NPR5.26000 GIP
2000 NPR10.52000 GIP
5000 NPR26.30000 GIP
10000 NPR52.60000 GIP

Bảng Gibraltarchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR190.11407 GIP
5 NPR950.57034 GIP
10 NPR1,901.14068 GIP
20 NPR3,802.28137 GIP
50 NPR9,505.70342 GIP
100 NPR19,011.40684 GIP
250 NPR47,528.51711 GIP
500 NPR95,057.03422 GIP
1000 NPR190,114.06844 GIP
2000 NPR380,228.13688 GIP
5000 NPR950,570.34221 GIP
10000 NPR1,901,140.68441 GIP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang Bảng Gibraltar, NPR sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.