Trang chủ>Bảng Gibraltar sang đồng rúp của Nga, GIP sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại đồng rúp của Nga tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang RUB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

rub currency flag RUB

£1.000 GIP = руб107.90502 RUB

01:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP107.90502 RUB
5 GIP539.52510 RUB
10 GIP1,079.05020 RUB
20 GIP2,158.10040 RUB
50 GIP5,395.25100 RUB
100 GIP10,790.50200 RUB
250 GIP26,976.25500 RUB
500 GIP53,952.51000 RUB
1000 GIP107,905.02000 RUB
2000 GIP215,810.04000 RUB
5000 GIP539,525.10000 RUB
10000 GIP1,079,050.20000 RUB

đồng rúp của Ngachuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.00927 RUB
5 GIP0.04634 RUB
10 GIP0.09267 RUB
20 GIP0.18535 RUB
50 GIP0.46337 RUB
100 GIP0.92674 RUB
250 GIP2.31685 RUB
500 GIP4.63370 RUB
1000 GIP9.26741 RUB
2000 GIP18.53482 RUB
5000 GIP46.33705 RUB
10000 GIP92.67409 RUB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang đồng rúp của Nga, GIP sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.