Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu, GIP sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

vuv currency flag VUV

£1.000 GIP = VT160.51277 VUV

18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP160.51277 VUV
5 GIP802.56385 VUV
10 GIP1,605.12770 VUV
20 GIP3,210.25540 VUV
50 GIP8,025.63850 VUV
100 GIP16,051.27700 VUV
250 GIP40,128.19250 VUV
500 GIP80,256.38500 VUV
1000 GIP160,512.77000 VUV
2000 GIP321,025.54000 VUV
5000 GIP802,563.85000 VUV
10000 GIP1,605,127.70000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.00623 VUV
5 GIP0.03115 VUV
10 GIP0.06230 VUV
20 GIP0.12460 VUV
50 GIP0.31150 VUV
100 GIP0.62300 VUV
250 GIP1.55751 VUV
500 GIP3.11502 VUV
1000 GIP6.23003 VUV
2000 GIP12.46007 VUV
5000 GIP31.15017 VUV
10000 GIP62.30034 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Vatu Vanuatu, GIP sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.