1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZAR sang RON theo tỷ giá thực tế
R1.000 ZAR = L0.24593 RON
11:48 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rand Nam Phichuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 0.24593 RON |
5 ZAR | 1.22965 RON |
10 ZAR | 2.45930 RON |
20 ZAR | 4.91860 RON |
50 ZAR | 12.29650 RON |
100 ZAR | 24.59300 RON |
250 ZAR | 61.48250 RON |
500 ZAR | 122.96500 RON |
1000 ZAR | 245.93000 RON |
2000 ZAR | 491.86000 RON |
5000 ZAR | 1,229.65000 RON |
10000 ZAR | 2,459.30000 RON |
Lôi Rumanichuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 4.06620 RON |
5 ZAR | 20.33099 RON |
10 ZAR | 40.66198 RON |
20 ZAR | 81.32395 RON |
50 ZAR | 203.30988 RON |
100 ZAR | 406.61977 RON |
250 ZAR | 1,016.54942 RON |
500 ZAR | 2,033.09885 RON |
1000 ZAR | 4,066.19770 RON |
2000 ZAR | 8,132.39540 RON |
5000 ZAR | 20,330.98849 RON |
10000 ZAR | 40,661.97699 RON |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Hồng Kông chuộc lại dinar Macedonia
Cedi Ghana chuộc lại Đô la Guyana
Rupee Sri Lanka chuộc lại Đồng Peso Colombia
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Krone Đan Mạch
Đô la Liberia chuộc lại Birr Ethiopia
Balboa Panama chuộc lại Rupee Seychellois
peso Philippine chuộc lại đô la đông caribe
Đô la Singapore chuộc lại Đô la Namibia
đồng rupee Mauritius chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Liberia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.