Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia, LKR sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

cop currency flag COP

Sr1.000 LKR = $13.33405 COP

17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR13.33405 COP
5 LKR66.67025 COP
10 LKR133.34050 COP
20 LKR266.68100 COP
50 LKR666.70250 COP
100 LKR1,333.40500 COP
250 LKR3,333.51250 COP
500 LKR6,667.02500 COP
1000 LKR13,334.05000 COP
2000 LKR26,668.10000 COP
5000 LKR66,670.25000 COP
10000 LKR133,340.50000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.07500 COP
5 LKR0.37498 COP
10 LKR0.74996 COP
20 LKR1.49992 COP
50 LKR3.74980 COP
100 LKR7.49960 COP
250 LKR18.74899 COP
500 LKR37.49798 COP
1000 LKR74.99597 COP
2000 LKR149.99194 COP
5000 LKR374.97984 COP
10000 LKR749.95969 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Đồng Peso Colombia, LKR sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.