Trang chủ>Dinar Algeria sang Lôi Rumani, DZD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

ron currency flag RON

دج1.000 DZD = L0.03357 RON

13:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.03357 RON
5 DZD0.16785 RON
10 DZD0.33570 RON
20 DZD0.67140 RON
50 DZD1.67850 RON
100 DZD3.35700 RON
250 DZD8.39250 RON
500 DZD16.78500 RON
1000 DZD33.57000 RON
2000 DZD67.14000 RON
5000 DZD167.85000 RON
10000 DZD335.70000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD29.78850 RON
5 DZD148.94251 RON
10 DZD297.88502 RON
20 DZD595.77003 RON
50 DZD1,489.42508 RON
100 DZD2,978.85016 RON
250 DZD7,447.12541 RON
500 DZD14,894.25082 RON
1000 DZD29,788.50164 RON
2000 DZD59,577.00328 RON
5000 DZD148,942.50819 RON
10000 DZD297,885.01638 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Lôi Rumani, DZD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.