1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GIP sang OMR theo tỷ giá thực tế
£1.000 GIP = ر.ع.0.51813 OMR
18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Bảng Gibraltarchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GIP | 0.51813 OMR |
5 GIP | 2.59065 OMR |
10 GIP | 5.18130 OMR |
20 GIP | 10.36260 OMR |
50 GIP | 25.90650 OMR |
100 GIP | 51.81300 OMR |
250 GIP | 129.53250 OMR |
500 GIP | 259.06500 OMR |
1000 GIP | 518.13000 OMR |
2000 GIP | 1,036.26000 OMR |
5000 GIP | 2,590.65000 OMR |
10000 GIP | 5,181.30000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GIP | 1.93002 OMR |
5 GIP | 9.65009 OMR |
10 GIP | 19.30018 OMR |
20 GIP | 38.60035 OMR |
50 GIP | 96.50088 OMR |
100 GIP | 193.00176 OMR |
250 GIP | 482.50439 OMR |
500 GIP | 965.00878 OMR |
1000 GIP | 1,930.01756 OMR |
2000 GIP | 3,860.03513 OMR |
5000 GIP | 9,650.08782 OMR |
10000 GIP | 19,300.17563 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bermuda chuộc lại Shilling Tanzania
Đô la Bahamas chuộc lại goude Haiti
Rafia Maldives chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Florin Aruba chuộc lại Franc Comorian
đồng Việt Nam chuộc lại Balboa Panama
Kina Papua New Guinea chuộc lại Rupee Pakistan
dinar Jordan chuộc lại Georgia Lari
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại người Bolivia
Franc Guinea chuộc lại Franc Thái Bình Dương
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại ZMW
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.