Trang chủ>nhân dân tệ nhật bản sang ZMW, JPY sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JPY sang ZMW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jpy currency flagJPY

đổi lấy

zmw currency flag ZMW

¥1.000 JPY = ZK0.15995 ZMW

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY0.15995 ZMW
5 JPY0.79975 ZMW
10 JPY1.59950 ZMW
20 JPY3.19900 ZMW
50 JPY7.99750 ZMW
100 JPY15.99500 ZMW
250 JPY39.98750 ZMW
500 JPY79.97500 ZMW
1000 JPY159.95000 ZMW
2000 JPY319.90000 ZMW
5000 JPY799.75000 ZMW
10000 JPY1,599.50000 ZMW

ZMWchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY6.25195 ZMW
5 JPY31.25977 ZMW
10 JPY62.51954 ZMW
20 JPY125.03907 ZMW
50 JPY312.59769 ZMW
100 JPY625.19537 ZMW
250 JPY1,562.98843 ZMW
500 JPY3,125.97687 ZMW
1000 JPY6,251.95374 ZMW
2000 JPY12,503.90747 ZMW
5000 JPY31,259.76868 ZMW
10000 JPY62,519.53736 ZMW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ nhật bản sang ZMW, JPY sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.