Trang chủ>Rial Oman sang Bảng Gibraltar, OMR sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang GIP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

gip currency flag GIP

ر.ع.1.000 OMR = £1.92404 GIP

11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR1.92404 GIP
5 OMR9.62020 GIP
10 OMR19.24040 GIP
20 OMR38.48080 GIP
50 OMR96.20200 GIP
100 OMR192.40400 GIP
250 OMR481.01000 GIP
500 OMR962.02000 GIP
1000 OMR1,924.04000 GIP
2000 OMR3,848.08000 GIP
5000 OMR9,620.20000 GIP
10000 OMR19,240.40000 GIP

Bảng Gibraltarchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.51974 GIP
5 OMR2.59870 GIP
10 OMR5.19740 GIP
20 OMR10.39479 GIP
50 OMR25.98699 GIP
100 OMR51.97397 GIP
250 OMR129.93493 GIP
500 OMR259.86986 GIP
1000 OMR519.73971 GIP
2000 OMR1,039.47943 GIP
5000 OMR2,598.69857 GIP
10000 OMR5,197.39714 GIP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang Bảng Gibraltar, OMR sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.