1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PGK sang PKR theo tỷ giá thực tế
K1.000 PGK = ₨68.86761 PKR
17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kina Papua New Guineachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 68.86761 PKR |
5 PGK | 344.33805 PKR |
10 PGK | 688.67610 PKR |
20 PGK | 1,377.35220 PKR |
50 PGK | 3,443.38050 PKR |
100 PGK | 6,886.76100 PKR |
250 PGK | 17,216.90250 PKR |
500 PGK | 34,433.80500 PKR |
1000 PGK | 68,867.61000 PKR |
2000 PGK | 137,735.22000 PKR |
5000 PGK | 344,338.05000 PKR |
10000 PGK | 688,676.10000 PKR |
Rupee Pakistanchuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 0.01452 PKR |
5 PGK | 0.07260 PKR |
10 PGK | 0.14521 PKR |
20 PGK | 0.29041 PKR |
50 PGK | 0.72603 PKR |
100 PGK | 1.45206 PKR |
250 PGK | 3.63015 PKR |
500 PGK | 7.26031 PKR |
1000 PGK | 14.52061 PKR |
2000 PGK | 29.04123 PKR |
5000 PGK | 72.60307 PKR |
10000 PGK | 145.20614 PKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Lilangeni Swaziland chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Krona Thụy Điển chuộc lại đô la Úc
Đại tá Costa Rica chuộc lại Manat Turkmenistan
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Peso của Uruguay
Shilling Uganda chuộc lại EUR
đô la đông caribe chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Kíp Lào chuộc lại dinar Macedonia
bảng lebanon chuộc lại Rupee Pakistan
đồng dinar Serbia chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.