Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang đồng rupee Ấn Độ, SZL sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang INR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

inr currency flag INR

L1.000 SZL = ₹4.98933 INR

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL4.98933 INR
5 SZL24.94665 INR
10 SZL49.89330 INR
20 SZL99.78660 INR
50 SZL249.46650 INR
100 SZL498.93300 INR
250 SZL1,247.33250 INR
500 SZL2,494.66500 INR
1000 SZL4,989.33000 INR
2000 SZL9,978.66000 INR
5000 SZL24,946.65000 INR
10000 SZL49,893.30000 INR

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.20043 INR
5 SZL1.00214 INR
10 SZL2.00428 INR
20 SZL4.00855 INR
50 SZL10.02139 INR
100 SZL20.04277 INR
250 SZL50.10693 INR
500 SZL100.21386 INR
1000 SZL200.42771 INR
2000 SZL400.85543 INR
5000 SZL1,002.13856 INR
10000 SZL2,004.27713 INR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang đồng rupee Ấn Độ, SZL sang INR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.