1000 Dalasi, Gambia chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GMD sang CHF theo tỷ giá thực tế
D1.000 GMD = SFr.0.01112 CHF
11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dalasi, Gambiachuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GMD | 0.01112 CHF |
5 GMD | 0.05560 CHF |
10 GMD | 0.11120 CHF |
20 GMD | 0.22240 CHF |
50 GMD | 0.55600 CHF |
100 GMD | 1.11200 CHF |
250 GMD | 2.78000 CHF |
500 GMD | 5.56000 CHF |
1000 GMD | 11.12000 CHF |
2000 GMD | 22.24000 CHF |
5000 GMD | 55.60000 CHF |
10000 GMD | 111.20000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GMD | 89.92806 CHF |
5 GMD | 449.64029 CHF |
10 GMD | 899.28058 CHF |
20 GMD | 1,798.56115 CHF |
50 GMD | 4,496.40288 CHF |
100 GMD | 8,992.80576 CHF |
250 GMD | 22,482.01439 CHF |
500 GMD | 44,964.02878 CHF |
1000 GMD | 89,928.05755 CHF |
2000 GMD | 179,856.11511 CHF |
5000 GMD | 449,640.28777 CHF |
10000 GMD | 899,280.57554 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso của Uruguay chuộc lại Dinar Algeria
Peso của Uruguay chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại bảng Guernsey
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Rial Oman
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đô la Bermuda
Jersey Pound chuộc lại dinar Jordan
escudo cape verde chuộc lại dinar Jordan
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Liberia
Peso Chilê chuộc lại GBP
Đô la Fiji chuộc lại Dinar Bahrain
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.