1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TWD sang LRD theo tỷ giá thực tế
NT$1.000 TWD = L$6.55038 LRD
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Đài Loan mớichuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 6.55038 LRD |
5 TWD | 32.75190 LRD |
10 TWD | 65.50380 LRD |
20 TWD | 131.00760 LRD |
50 TWD | 327.51900 LRD |
100 TWD | 655.03800 LRD |
250 TWD | 1,637.59500 LRD |
500 TWD | 3,275.19000 LRD |
1000 TWD | 6,550.38000 LRD |
2000 TWD | 13,100.76000 LRD |
5000 TWD | 32,751.90000 LRD |
10000 TWD | 65,503.80000 LRD |
Đô la Liberiachuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 0.15266 LRD |
5 TWD | 0.76331 LRD |
10 TWD | 1.52663 LRD |
20 TWD | 3.05326 LRD |
50 TWD | 7.63314 LRD |
100 TWD | 15.26629 LRD |
250 TWD | 38.16572 LRD |
500 TWD | 76.33145 LRD |
1000 TWD | 152.66290 LRD |
2000 TWD | 305.32580 LRD |
5000 TWD | 763.31449 LRD |
10000 TWD | 1,526.62899 LRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Úc chuộc lại Bảng Gibraltar
Tenge Kazakhstan chuộc lại Bảng Gibraltar
Đô la Singapore chuộc lại đô la jamaica
dinar Jordan chuộc lại kịch Armenia
Florin Aruba chuộc lại Đồng rúp của Belarus
đồng rand Nam Phi chuộc lại Vatu Vanuatu
peso Philippine chuộc lại ZMW
Forint Hungary chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Rupee Nepal chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Tala Samoa chuộc lại Rupee Nepal
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.