Trang chủ>Dalasi, Gambia sang dinar Macedonia, GMD sang MKD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại dinar Macedonia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang MKD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

mkd currency flag MKD

D1.000 GMD = ден0.73805 MKD

17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.73805 MKD
5 GMD3.69025 MKD
10 GMD7.38050 MKD
20 GMD14.76100 MKD
50 GMD36.90250 MKD
100 GMD73.80500 MKD
250 GMD184.51250 MKD
500 GMD369.02500 MKD
1000 GMD738.05000 MKD
2000 GMD1,476.10000 MKD
5000 GMD3,690.25000 MKD
10000 GMD7,380.50000 MKD

dinar Macedoniachuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD1.35492 MKD
5 GMD6.77461 MKD
10 GMD13.54922 MKD
20 GMD27.09844 MKD
50 GMD67.74609 MKD
100 GMD135.49218 MKD
250 GMD338.73044 MKD
500 GMD677.46088 MKD
1000 GMD1,354.92175 MKD
2000 GMD2,709.84351 MKD
5000 GMD6,774.60877 MKD
10000 GMD13,549.21753 MKD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang dinar Macedonia, GMD sang MKD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.