Trang chủ>Franc Guinea sang Dinar Algeria, GNF sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Guinea chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GNF sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gnf currency flagGNF

đổi lấy

dzd currency flag DZD

GFr1.000 GNF = دج0.01492 DZD

16:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Guineachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF0.01492 DZD
5 GNF0.07460 DZD
10 GNF0.14920 DZD
20 GNF0.29840 DZD
50 GNF0.74600 DZD
100 GNF1.49200 DZD
250 GNF3.73000 DZD
500 GNF7.46000 DZD
1000 GNF14.92000 DZD
2000 GNF29.84000 DZD
5000 GNF74.60000 DZD
10000 GNF149.20000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF67.02413 DZD
5 GNF335.12064 DZD
10 GNF670.24129 DZD
20 GNF1,340.48257 DZD
50 GNF3,351.20643 DZD
100 GNF6,702.41287 DZD
250 GNF16,756.03217 DZD
500 GNF33,512.06434 DZD
1000 GNF67,024.12869 DZD
2000 GNF134,048.25737 DZD
5000 GNF335,120.64343 DZD
10000 GNF670,241.28686 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Guinea sang Dinar Algeria, GNF sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.