1000 Franc Guinea chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GNF sang NGN theo tỷ giá thực tế
GFr1.000 GNF = ₦0.17560 NGN
17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc Guineachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GNF | 0.17560 NGN |
5 GNF | 0.87800 NGN |
10 GNF | 1.75600 NGN |
20 GNF | 3.51200 NGN |
50 GNF | 8.78000 NGN |
100 GNF | 17.56000 NGN |
250 GNF | 43.90000 NGN |
500 GNF | 87.80000 NGN |
1000 GNF | 175.60000 NGN |
2000 GNF | 351.20000 NGN |
5000 GNF | 878.00000 NGN |
10000 GNF | 1,756.00000 NGN |
đồng naira của Nigeriachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GNF | 5.69476 NGN |
5 GNF | 28.47380 NGN |
10 GNF | 56.94761 NGN |
20 GNF | 113.89522 NGN |
50 GNF | 284.73804 NGN |
100 GNF | 569.47608 NGN |
250 GNF | 1,423.69021 NGN |
500 GNF | 2,847.38041 NGN |
1000 GNF | 5,694.76082 NGN |
2000 GNF | 11,389.52164 NGN |
5000 GNF | 28,473.80410 NGN |
10000 GNF | 56,947.60820 NGN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Nepal chuộc lại Som Uzbekistan
dinar Tunisia chuộc lại Sierra Leone Leone
kịch Armenia chuộc lại Đại tá Costa Rica
Ariary Madagascar chuộc lại đô la New Zealand
Tala Samoa chuộc lại Đô la Belize
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại đô la
Đô la Canada chuộc lại Real Brazil
Guarani, Paraguay chuộc lại GBP
đồng Việt Nam chuộc lại Manat Turkmenistan
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đô la Suriname
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.