Trang chủ>Franc Guinea sang Sierra Leone Leone, GNF sang SLL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Guinea chuộc lại Sierra Leone Leone tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GNF sang SLL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gnf currency flagGNF

đổi lấy

sll currency flag SLL

GFr1.000 GNF = Le2.68671 SLL

17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Guineachuộc lạiSierra Leone LeoneBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF2.68671 SLL
5 GNF13.43355 SLL
10 GNF26.86710 SLL
20 GNF53.73420 SLL
50 GNF134.33550 SLL
100 GNF268.67100 SLL
250 GNF671.67750 SLL
500 GNF1,343.35500 SLL
1000 GNF2,686.71000 SLL
2000 GNF5,373.42000 SLL
5000 GNF13,433.55000 SLL
10000 GNF26,867.10000 SLL

Sierra Leone Leonechuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF0.37220 SLL
5 GNF1.86101 SLL
10 GNF3.72202 SLL
20 GNF7.44405 SLL
50 GNF18.61012 SLL
100 GNF37.22024 SLL
250 GNF93.05061 SLL
500 GNF186.10122 SLL
1000 GNF372.20243 SLL
2000 GNF744.40487 SLL
5000 GNF1,861.01217 SLL
10000 GNF3,722.02433 SLL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Guinea sang Sierra Leone Leone, GNF sang SLL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.