1000 Quetzal Guatemala chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GTQ sang CNY theo tỷ giá thực tế
Q1.000 GTQ = ¥0.93082 CNY
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Quetzal Guatemalachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 0.93082 CNY |
5 GTQ | 4.65410 CNY |
10 GTQ | 9.30820 CNY |
20 GTQ | 18.61640 CNY |
50 GTQ | 46.54100 CNY |
100 GTQ | 93.08200 CNY |
250 GTQ | 232.70500 CNY |
500 GTQ | 465.41000 CNY |
1000 GTQ | 930.82000 CNY |
2000 GTQ | 1,861.64000 CNY |
5000 GTQ | 4,654.10000 CNY |
10000 GTQ | 9,308.20000 CNY |
nhân dân tệchuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 1.07432 CNY |
5 GTQ | 5.37161 CNY |
10 GTQ | 10.74322 CNY |
20 GTQ | 21.48643 CNY |
50 GTQ | 53.71608 CNY |
100 GTQ | 107.43216 CNY |
250 GTQ | 268.58039 CNY |
500 GTQ | 537.16078 CNY |
1000 GTQ | 1,074.32157 CNY |
2000 GTQ | 2,148.64313 CNY |
5000 GTQ | 5,371.60783 CNY |
10000 GTQ | 10,743.21566 CNY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Zloty của Ba Lan chuộc lại đô la Barbados
EUR chuộc lại Vatu Vanuatu
đồng dinar Serbia chuộc lại Dinar Algeria
Đô la Suriname chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Đô la Liberia chuộc lại đô la New Zealand
Đồng franc Djibouti chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Lek Albania chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
đồng Việt Nam chuộc lại Peso Argentina
Lek Albania chuộc lại Riel Campuchia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.