1000 Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đô la Đài Loan mới tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BYN sang TWD theo tỷ giá thực tế
Br1.000 BYN = NT$8.97714 TWD
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng rúp của Belaruschuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BYN | 8.97714 TWD |
5 BYN | 44.88570 TWD |
10 BYN | 89.77140 TWD |
20 BYN | 179.54280 TWD |
50 BYN | 448.85700 TWD |
100 BYN | 897.71400 TWD |
250 BYN | 2,244.28500 TWD |
500 BYN | 4,488.57000 TWD |
1000 BYN | 8,977.14000 TWD |
2000 BYN | 17,954.28000 TWD |
5000 BYN | 44,885.70000 TWD |
10000 BYN | 89,771.40000 TWD |
Đô la Đài Loan mớichuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BYN | 0.11139 TWD |
5 BYN | 0.55697 TWD |
10 BYN | 1.11394 TWD |
20 BYN | 2.22788 TWD |
50 BYN | 5.56970 TWD |
100 BYN | 11.13941 TWD |
250 BYN | 27.84851 TWD |
500 BYN | 55.69703 TWD |
1000 BYN | 111.39405 TWD |
2000 BYN | 222.78810 TWD |
5000 BYN | 556.97026 TWD |
10000 BYN | 1,113.94052 TWD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Forint Hungary chuộc lại Rial Qatar
Birr Ethiopia chuộc lại đô la jamaica
đô la jamaica chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Real Brazil chuộc lại Rial Qatar
dinar Jordan chuộc lại Peso Mexico
Zloty của Ba Lan chuộc lại thắng
Vatu Vanuatu chuộc lại Shilling Tanzania
Kyat Myanma chuộc lại Ringgit Malaysia
Đồng Peso Colombia chuộc lại đồng naira của Nigeria
đô la đông caribe chuộc lại Rupee Sri Lanka
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.