Trang chủ>Vatu Vanuatu sang Shilling Tanzania, VUV sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VUV sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vuv currency flagVUV

đổi lấy

tzs currency flag TZS

VT1.000 VUV = tzs20.87129 TZS

21:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Vatu Vanuatuchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV20.87129 TZS
5 VUV104.35645 TZS
10 VUV208.71290 TZS
20 VUV417.42580 TZS
50 VUV1,043.56450 TZS
100 VUV2,087.12900 TZS
250 VUV5,217.82250 TZS
500 VUV10,435.64500 TZS
1000 VUV20,871.29000 TZS
2000 VUV41,742.58000 TZS
5000 VUV104,356.45000 TZS
10000 VUV208,712.90000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV0.04791 TZS
5 VUV0.23956 TZS
10 VUV0.47913 TZS
20 VUV0.95825 TZS
50 VUV2.39564 TZS
100 VUV4.79127 TZS
250 VUV11.97818 TZS
500 VUV23.95635 TZS
1000 VUV47.91271 TZS
2000 VUV95.82541 TZS
5000 VUV239.56353 TZS
10000 VUV479.12707 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Vatu Vanuatu sang Shilling Tanzania, VUV sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.