1000 Shilling Tanzania chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TZS sang VUV theo tỷ giá thực tế
tzs1.000 TZS = VT0.04791 VUV
17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Tanzaniachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 0.04791 VUV |
5 TZS | 0.23955 VUV |
10 TZS | 0.47910 VUV |
20 TZS | 0.95820 VUV |
50 TZS | 2.39550 VUV |
100 TZS | 4.79100 VUV |
250 TZS | 11.97750 VUV |
500 TZS | 23.95500 VUV |
1000 TZS | 47.91000 VUV |
2000 TZS | 95.82000 VUV |
5000 TZS | 239.55000 VUV |
10000 TZS | 479.10000 VUV |
Vatu Vanuatuchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 20.87247 VUV |
5 TZS | 104.36235 VUV |
10 TZS | 208.72469 VUV |
20 TZS | 417.44938 VUV |
50 TZS | 1,043.62346 VUV |
100 TZS | 2,087.24692 VUV |
250 TZS | 5,218.11730 VUV |
500 TZS | 10,436.23461 VUV |
1000 TZS | 20,872.46921 VUV |
2000 TZS | 41,744.93843 VUV |
5000 TZS | 104,362.34607 VUV |
10000 TZS | 208,724.69213 VUV |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rafia Maldives chuộc lại Bảng Gibraltar
Peso Mexico chuộc lại Krone Na Uy
đồng Việt Nam chuộc lại Franc Guinea
Krona Thụy Điển chuộc lại Baht Thái
Sierra Leone Leone chuộc lại Koruna Séc
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Shilling Kenya
Franc Guinea chuộc lại đô la jamaica
Jersey Pound chuộc lại Ringgit Malaysia
Zloty của Ba Lan chuộc lại peso Philippine
Baht Thái chuộc lại Franc CFA Trung Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.