1000 Quetzal Guatemala chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GTQ sang ETB theo tỷ giá thực tế
Q1.000 GTQ = Br18.47668 ETB
17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Quetzal Guatemalachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 18.47668 ETB |
5 GTQ | 92.38340 ETB |
10 GTQ | 184.76680 ETB |
20 GTQ | 369.53360 ETB |
50 GTQ | 923.83400 ETB |
100 GTQ | 1,847.66800 ETB |
250 GTQ | 4,619.17000 ETB |
500 GTQ | 9,238.34000 ETB |
1000 GTQ | 18,476.68000 ETB |
2000 GTQ | 36,953.36000 ETB |
5000 GTQ | 92,383.40000 ETB |
10000 GTQ | 184,766.80000 ETB |
Birr Ethiopiachuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 0.05412 ETB |
5 GTQ | 0.27061 ETB |
10 GTQ | 0.54122 ETB |
20 GTQ | 1.08245 ETB |
50 GTQ | 2.70611 ETB |
100 GTQ | 5.41223 ETB |
250 GTQ | 13.53057 ETB |
500 GTQ | 27.06114 ETB |
1000 GTQ | 54.12228 ETB |
2000 GTQ | 108.24455 ETB |
5000 GTQ | 270.61139 ETB |
10000 GTQ | 541.22277 ETB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Jordan chuộc lại dinar Tunisia
đô la Hồng Kông chuộc lại Lek Albania
GBP chuộc lại người Bolivia
Birr Ethiopia chuộc lại Krone Na Uy
đồng dinar Serbia chuộc lại Đại tá Salvador
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Peso Dominica
som kirgyzstan chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Namibia chuộc lại Đô la Belize
Đồng Peso Colombia chuộc lại Forint Hungary
Shilling Uganda chuộc lại Ringgit Malaysia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.