1000 Quetzal Guatemala chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GTQ sang USD theo tỷ giá thực tế
Q1.000 GTQ = $0.13053 USD
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Quetzal Guatemalachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 0.13053 USD |
5 GTQ | 0.65265 USD |
10 GTQ | 1.30530 USD |
20 GTQ | 2.61060 USD |
50 GTQ | 6.52650 USD |
100 GTQ | 13.05300 USD |
250 GTQ | 32.63250 USD |
500 GTQ | 65.26500 USD |
1000 GTQ | 130.53000 USD |
2000 GTQ | 261.06000 USD |
5000 GTQ | 652.65000 USD |
10000 GTQ | 1,305.30000 USD |
đô lachuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 7.66107 USD |
5 GTQ | 38.30537 USD |
10 GTQ | 76.61074 USD |
20 GTQ | 153.22148 USD |
50 GTQ | 383.05370 USD |
100 GTQ | 766.10741 USD |
250 GTQ | 1,915.26852 USD |
500 GTQ | 3,830.53704 USD |
1000 GTQ | 7,661.07408 USD |
2000 GTQ | 15,322.14817 USD |
5000 GTQ | 38,305.37041 USD |
10000 GTQ | 76,610.74083 USD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rial Qatar chuộc lại Krone Đan Mạch
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đô la Liberia
Đô la Bermuda chuộc lại Riel Campuchia
dinar Macedonia chuộc lại ZMW
đồng Việt Nam chuộc lại Tala Samoa
Cedi Ghana chuộc lại Koruna Séc
Lek Albania chuộc lại Kyat Myanma
Ringgit Malaysia chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Shilling Kenya chuộc lại Rupee Nepal
dinar Jordan chuộc lại bảng Guernsey
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.