1000 Đô la Guyana chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GYD sang IMP theo tỷ giá thực tế
GY$1.000 GYD = £0.00354 IMP
10:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Guyanachuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 0.00354 IMP |
5 GYD | 0.01770 IMP |
10 GYD | 0.03540 IMP |
20 GYD | 0.07080 IMP |
50 GYD | 0.17700 IMP |
100 GYD | 0.35400 IMP |
250 GYD | 0.88500 IMP |
500 GYD | 1.77000 IMP |
1000 GYD | 3.54000 IMP |
2000 GYD | 7.08000 IMP |
5000 GYD | 17.70000 IMP |
10000 GYD | 35.40000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 282.48588 IMP |
5 GYD | 1,412.42938 IMP |
10 GYD | 2,824.85876 IMP |
20 GYD | 5,649.71751 IMP |
50 GYD | 14,124.29379 IMP |
100 GYD | 28,248.58757 IMP |
250 GYD | 70,621.46893 IMP |
500 GYD | 141,242.93785 IMP |
1000 GYD | 282,485.87571 IMP |
2000 GYD | 564,971.75141 IMP |
5000 GYD | 1,412,429.37853 IMP |
10000 GYD | 2,824,858.75706 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng lebanon chuộc lại Đô la Belize
Franc Thái Bình Dương chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Somoni, Tajikistan
đô la chuộc lại Franc Thái Bình Dương
dinar Tunisia chuộc lại Lôi Rumani
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Tenge Kazakhstan chuộc lại Đại tá Costa Rica
Tenge Kazakhstan chuộc lại Shilling Kenya
Đô la Fiji chuộc lại pula botswana
Lempira Honduras chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.