Trang chủ>Lempira Honduras sang đồng rupee Mauritius, HNL sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

mur currency flag MUR

L1.000 HNL = ₨1.75352 MUR

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL1.75352 MUR
5 HNL8.76760 MUR
10 HNL17.53520 MUR
20 HNL35.07040 MUR
50 HNL87.67600 MUR
100 HNL175.35200 MUR
250 HNL438.38000 MUR
500 HNL876.76000 MUR
1000 HNL1,753.52000 MUR
2000 HNL3,507.04000 MUR
5000 HNL8,767.60000 MUR
10000 HNL17,535.20000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.57028 MUR
5 HNL2.85141 MUR
10 HNL5.70281 MUR
20 HNL11.40563 MUR
50 HNL28.51407 MUR
100 HNL57.02815 MUR
250 HNL142.57037 MUR
500 HNL285.14075 MUR
1000 HNL570.28149 MUR
2000 HNL1,140.56298 MUR
5000 HNL2,851.40745 MUR
10000 HNL5,702.81491 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang đồng rupee Mauritius, HNL sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.