1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang GYD theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = GY$282.25224 GYD
13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 282.25224 GYD |
5 IMP | 1,411.26120 GYD |
10 IMP | 2,822.52240 GYD |
20 IMP | 5,645.04480 GYD |
50 IMP | 14,112.61200 GYD |
100 IMP | 28,225.22400 GYD |
250 IMP | 70,563.06000 GYD |
500 IMP | 141,126.12000 GYD |
1000 IMP | 282,252.24000 GYD |
2000 IMP | 564,504.48000 GYD |
5000 IMP | 1,411,261.20000 GYD |
10000 IMP | 2,822,522.40000 GYD |
Đô la Guyanachuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.00354 GYD |
5 IMP | 0.01771 GYD |
10 IMP | 0.03543 GYD |
20 IMP | 0.07086 GYD |
50 IMP | 0.17715 GYD |
100 IMP | 0.35429 GYD |
250 IMP | 0.88573 GYD |
500 IMP | 1.77147 GYD |
1000 IMP | 3.54293 GYD |
2000 IMP | 7.08586 GYD |
5000 IMP | 17.71465 GYD |
10000 IMP | 35.42930 GYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Fiji chuộc lại Vatu Vanuatu
Rupee Seychellois chuộc lại Georgia Lari
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại dirham Ma-rốc
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Leu Moldova
Krona Thụy Điển chuộc lại đồng naira của Nigeria
EUR chuộc lại đồng Việt Nam
Somoni, Tajikistan chuộc lại som kirgyzstan
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Georgia Lari
Peso Chilê chuộc lại Sierra Leone Leone
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.