1000 Đô la Guyana chuộc lại Rial Qatar tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GYD sang QAR theo tỷ giá thực tế
GY$1.000 GYD = QR0.01743 QAR
14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Guyanachuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 0.01743 QAR |
5 GYD | 0.08715 QAR |
10 GYD | 0.17430 QAR |
20 GYD | 0.34860 QAR |
50 GYD | 0.87150 QAR |
100 GYD | 1.74300 QAR |
250 GYD | 4.35750 QAR |
500 GYD | 8.71500 QAR |
1000 GYD | 17.43000 QAR |
2000 GYD | 34.86000 QAR |
5000 GYD | 87.15000 QAR |
10000 GYD | 174.30000 QAR |
Rial Qatarchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 57.37235 QAR |
5 GYD | 286.86173 QAR |
10 GYD | 573.72347 QAR |
20 GYD | 1,147.44693 QAR |
50 GYD | 2,868.61733 QAR |
100 GYD | 5,737.23465 QAR |
250 GYD | 14,343.08663 QAR |
500 GYD | 28,686.17326 QAR |
1000 GYD | 57,372.34653 QAR |
2000 GYD | 114,744.69306 QAR |
5000 GYD | 286,861.73264 QAR |
10000 GYD | 573,723.46529 QAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Đô la Đài Loan mới
som kirgyzstan chuộc lại Đồng Peso Colombia
Lek Albania chuộc lại Koruna Séc
Córdoba, Nicaragua chuộc lại bảng lebanon
bảng Ai Cập chuộc lại Peso Mexico
bảng Guernsey chuộc lại bảng thánh helena
đô la jamaica chuộc lại Đảo Man bảng Anh
bảng lebanon chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Franc Guinea
Bảng Gibraltar chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.