Trang chủ>Lempira Honduras sang Nuevo Sol, Peru, HNL sang PEN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang PEN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

pen currency flag PEN

L1.000 HNL = S/.0.13490 PEN

18:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.13490 PEN
5 HNL0.67450 PEN
10 HNL1.34900 PEN
20 HNL2.69800 PEN
50 HNL6.74500 PEN
100 HNL13.49000 PEN
250 HNL33.72500 PEN
500 HNL67.45000 PEN
1000 HNL134.90000 PEN
2000 HNL269.80000 PEN
5000 HNL674.50000 PEN
10000 HNL1,349.00000 PEN

Nuevo Sol, Peruchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL7.41290 PEN
5 HNL37.06449 PEN
10 HNL74.12898 PEN
20 HNL148.25797 PEN
50 HNL370.64492 PEN
100 HNL741.28984 PEN
250 HNL1,853.22461 PEN
500 HNL3,706.44922 PEN
1000 HNL7,412.89844 PEN
2000 HNL14,825.79689 PEN
5000 HNL37,064.49222 PEN
10000 HNL74,128.98443 PEN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Nuevo Sol, Peru, HNL sang PEN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.