Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang Đô la Quần đảo Cayman, MRU sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

kyd currency flag KYD

UM1.000 MRU = $0.02052 KYD

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.02052 KYD
5 MRU0.10260 KYD
10 MRU0.20520 KYD
20 MRU0.41040 KYD
50 MRU1.02600 KYD
100 MRU2.05200 KYD
250 MRU5.13000 KYD
500 MRU10.26000 KYD
1000 MRU20.52000 KYD
2000 MRU41.04000 KYD
5000 MRU102.60000 KYD
10000 MRU205.20000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU48.73294 KYD
5 MRU243.66472 KYD
10 MRU487.32943 KYD
20 MRU974.65887 KYD
50 MRU2,436.64717 KYD
100 MRU4,873.29435 KYD
250 MRU12,183.23587 KYD
500 MRU24,366.47173 KYD
1000 MRU48,732.94347 KYD
2000 MRU97,465.88694 KYD
5000 MRU243,664.71735 KYD
10000 MRU487,329.43470 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang Đô la Quần đảo Cayman, MRU sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.