1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ COP sang SZL theo tỷ giá thực tế
$1.000 COP = L0.00441 SZL
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng Peso Colombiachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 0.00441 SZL |
5 COP | 0.02205 SZL |
10 COP | 0.04410 SZL |
20 COP | 0.08820 SZL |
50 COP | 0.22050 SZL |
100 COP | 0.44100 SZL |
250 COP | 1.10250 SZL |
500 COP | 2.20500 SZL |
1000 COP | 4.41000 SZL |
2000 COP | 8.82000 SZL |
5000 COP | 22.05000 SZL |
10000 COP | 44.10000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 226.75737 SZL |
5 COP | 1,133.78685 SZL |
10 COP | 2,267.57370 SZL |
20 COP | 4,535.14739 SZL |
50 COP | 11,337.86848 SZL |
100 COP | 22,675.73696 SZL |
250 COP | 56,689.34240 SZL |
500 COP | 113,378.68481 SZL |
1000 COP | 226,757.36961 SZL |
2000 COP | 453,514.73923 SZL |
5000 COP | 1,133,786.84807 SZL |
10000 COP | 2,267,573.69615 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Rwanda chuộc lại peso Philippine
Som Uzbekistan chuộc lại bảng Guernsey
lesotho chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Zloty của Ba Lan chuộc lại Lek Albania
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại người Bolivia
Shilling Kenya chuộc lại Real Brazil
Đồng Peso Colombia chuộc lại đô la Barbados
Rupee Nepal chuộc lại pataca Ma Cao
đồng dinar Serbia chuộc lại Đô la Namibia
Krone Đan Mạch chuộc lại đô la Barbados
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.