Trang chủ>Rupee Nepal sang pataca Ma Cao, NPR sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang MOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

mop currency flag MOP

₨1.000 NPR = MOP$0.05689 MOP

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.05689 MOP
5 NPR0.28445 MOP
10 NPR0.56890 MOP
20 NPR1.13780 MOP
50 NPR2.84450 MOP
100 NPR5.68900 MOP
250 NPR14.22250 MOP
500 NPR28.44500 MOP
1000 NPR56.89000 MOP
2000 NPR113.78000 MOP
5000 NPR284.45000 MOP
10000 NPR568.90000 MOP

pataca Ma Caochuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR17.57778 MOP
5 NPR87.88891 MOP
10 NPR175.77782 MOP
20 NPR351.55563 MOP
50 NPR878.88908 MOP
100 NPR1,757.77817 MOP
250 NPR4,394.44542 MOP
500 NPR8,788.89084 MOP
1000 NPR17,577.78168 MOP
2000 NPR35,155.56337 MOP
5000 NPR87,888.90842 MOP
10000 NPR175,777.81684 MOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang pataca Ma Cao, NPR sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.